VertivVietNam.com kính gửi quý khách hàng bảng báo giá đại lý bán, phân phối bộ lưu điện UPS Vertiv/Emerson chính hãng để quý khách hàng có thông tin làm dự toán trang bị bộ lưu điện Vertiv cho hệ thống của quý khách.
Để có giá tốt nhất quý khách vui lòng liện hệ nhà phân phối bộ lưu điện UPS Vertiv/Emerson để được hỗ trơ tốt nhất.
Nhà phân phối chính hãng bộ lưu điện UPS Vertiv/Emerson tại TPHCM, Hà Nội
Quang Dung Technology Distribution Join Stock Company
Suite 2003, Floor 20, Centec Tower, 72-74 Nguyen Thi Minh Khai St., Ward 6, District 3, Ho Chi Minh City, Vietnam
Bảng giá bộ lưu điện UPS Vertiv/Emerson chính hãng.
- UPS Emerson Liebert PSA ITON 230V AVR (dùng cho máy tính để bàn)
PSA650-SOHO. 650VA/ 390W. Công nghệ: AVR
– Điện áp vào: 1 pha, 162-290VAC
– Tần số nguồn vào: 50/60 Hz (auto sensing)
– Điện áp ra: 220VAC/ 230VAC/ 240VAC
– Tần số nguồn ra: 50Hz/60Hz (Auto sensing) 230V+10%,-20%
– Thời gian chuyển mạch: 2 – 6ms
– Thời gian sạc : 4 giờ được 90%
– Phụ kiện: User manual, 2 Output Cable.
– Thời gian back-up: 10 phút với 120W (khoảng 30 phút với PC)
– Loại đầu ra: USB 5.0V / 1.0A , 3 x Universal sockets,
– Cân nặng: 4.4kg
PSA1000-BX. 1000VA/ 600W. Liebert PSA ITON 230V AVR
– Công nghệ: AVR
– Điện áp vào: 162 – 290 VAC
– Tần số nguồn vào: 50/60 Hz (auto sensing)
– Điện áp ra: 230 VAC
– Tần số nguồn ra: 50/60 (Auto sensing) ± 10%
– Thời gian chuyển: 2 – 6ms
– Chống sét
– Thời gian sạc : 4 giờ được 90%
– Phụ kiện: User manual.
– Thời gian back-up : 6 phút
Loại đầu ra : C13-C14
| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VND) |
| PSA650-SOHO. 650VA/ 390W | 03 năm | VND 808,000 |
| PSA1000-BX. 1000VA/ 600W | 03 năm | VND 2,350,000 |
Thông số kỹ thuật :
Liebert PSA 230V AVR USB Multilink® Software
– Công nghệ: AVR Line-interactive.
– Điện áp vào: 160-287 VAC.
– Tần số nguồn vào: 50/60 ± 5%.
– Điện áp ra: 220/230/240 VAC.
– Tần số nguồn ra: 50 HZ .
– Chống sét lan truyền: RJ – 45 Jack(in/out) – data line protection
– Cổng giao diện: USB.
– Phần mềm: Liebert multilink 4 (quản lý năng lượng và Auto shutdown).
– Kiểu dáng: Mini tower.
– Thời gian lưu điện: 4 phút (100% tải) (PSA650MT3-230: 3 phút (100% tải))
– Phụ kiện: CD Software, USB cable, Quick Start Guide, Output Cable (2 x for 650VA, 3 x for 1000VA/1500VA)
| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ. (VND) |
| PSA1000MT3-230. 1000 VA / 600W | 2 năm | VND 3,150,000 |
| PSA1500MT3-230. 1500VA / 900W | 2 năm | VND 3,680,000 |
Thông số kỹ thuật :
Liebert PSI 230V 2U pF 0.9 Rack/Tower USB Multilink® Software (có sẵn thanh Railkit)
– Công nghệ: AVR Line-interactive.
– Hệ số công suất: 0.9.
– Điện áp vào: 165-300 VAC.
– Tần số nguồn vào: 45-65Hz
– Điện áp ra: 220/230/240 VAC
– Tần số nguồn ra: 50 HZ
– Chống sét lan truyền: RJ – 45 Jack(in/out) – data line protection
– Cổng giao diện: EPO, USB, Contact Closure, Intellislot.
– Card quản lý UPS: IS-WEBRT3 (option)
– Phần mềm: Liebert multilink 4 (quản lý năng lượng và Auto shutdown).
– Kiểu dáng: Rack 2U or Tower
– Thời gian lưu điện: 4 phút (100% tải)
– Phụ kiện: CD Software, USB cable, DB-9 Cable, Input Cable, Output Cable (2 x for 1000VA/1500VA; 3 x for 2200VA/3000VA), Rack mount handels, Tower stand.
| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VND) |
| PS2200RT3-230. 2200VA / 1980W | 2 năm | VND 13,700,000 |
| PS3000RT3-230. 3000VA /2700W | 2 năm | VND 16,150,000 |
Thông số kỹ thuật :
Liebert GXT-MT On-Line Plus 230V Tower
– Công nghệ: On-line Double Conversion.
– Hệ số công suất: 0.8
– EPO (Emergency power off): ngắt out khẩn cấp
– Điện áp vào: 220-230 VAC
– Tần số nguồn vào: 40 to 70Hz
– Điện áp ra: 208/220/230/240 VAC
– Tần số nguồn ra: 50Hz ± 0.25Hz
– Chống sét lan truyền: RJ – 45 Jack(in/out) – data line protection
– Cổng giao diện: USB/RS232, and optional via SNMP.
– Có màn hình LCD hiển thị
– Kiểu dáng: Mini tower.
– Thời gian lưu điện: 6 phút (100% tải).
– Phụ kiện: CD Software, DB-9 cable, 1 x Input Cable, 4 x Output Cable.
– Phần mềm: Viewpower (quản lý năng lượng và Auto shutdown).
* Ghi chú : Các dòng UPS GXT…L-MT (không có Acqui), là dòng UPS dùng acquy mở rộngchuyên dùng để thiết kế thời gian lưu điện theo yêu cầu của khách hàng.

| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VND) |
| GXT1000-MTPlusC230. 1000VA/ 900W | 2 năm | VND 6,400,000 |
| GXT2000-MTPlusC230. 2000VA/ 1800W | 2 năm | VND 10,800,000 |
| GXT3000-MTPlusC230. 3000VA/ 2700W | 2 năm | VND 13,500,000 |
| GXT-1000LMTPLUSC230. 1000VA / 900W (Không có Acqui) |
2 năm | VND 6,600,000 |
| GXT-2000LMTPLUSC230. 2000VA/ 1800W (Không có Acqui) |
2 năm | VND 12,900,000 |
| GXT-3000LMTPLUSC230. 3000VA / 2700W (Không có Acqui) |
2 năm | VND 15,700,000 |
| DP801 (SNMP Management Card for GXT-MTPLUS) | 2 năm | VND 4,700,000 |
Thông số kỹ thuật :
Lierbert GXT4 – Công nghệ: On-line
– Hệ số công xuất: 0.9 (GXT4 5KVA và GXT4 6KVA: 0.8)
– Có màn hình hiển thị LCD.
– Điện áp vào: 230VAC.
– Chuẩn đầu vào: GXT4-1000/1500RT230: C14.
GXT4-3000RT230: C20.
– Tần số nguồn vào: 40-70 Hz .
– Điện áp ra: 200/208/220/230/240VAC ±3% , sóng hình sin chuẩn.
– Chuẩn đầu ra: GXT4 1000/1500/2000RT230: C13x6.
GXT4 3000RT230: C13x6 ; C19x1.
– Tần số nguồn ra: 50 or 60Hz.
– Thời gian nạp battery: GXT4-1000RT230: 3h được 90%
GXT4-1500RT230: 4h.
GXT4-2000/3000RT230: 3h
– Có chức năng giám sát và điều khiển từ xa thông qua 1 card mạng.
– Thời gian chuyển mạch bằng 0.
– Battery có thể thay thế nóng (user replaceable and hot-swappable batteries).
– Phần mềm: Liebert multilink (quản lý năng lượng và Auto shutdown), support for NT, 2000, XP, Vista & Linux.
– Kiểu dáng: Rack Or Tower.
– Thời gian lưu điện: 3-11 phút (1000-3000 “100% tải”).
– Thời gian lưu điện: 4-6-9 phút (5-6-10KVA “100% tải”).
– Phụ kiện: CD Software, RS232 cable, Rack mount handels, Tower stand

| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VND) | |
| GXT4-1000RT230. 1000VA / 900W | 2 năm | VND 12,500,000 | |
| GXT4-2000RT230. 2000VA / 1800W | 2 năm | VND 19,500,000 | |
| GXT4-3000RT230. 3000VA / 2700W | 2 năm | VND 23,500,000 | |
| GXT4-5000RT230. 5000VA / 4000W |
|
VND 39,900,000 | |
| GXT4-6000RT230 | 2 năm | VND 41,000,000 | |
| GXT4-10000RT230 | 2 năm | Liên hệ | |
| GXT4-48VBATT (EXTENDED BATTERY CABINET for GXT4 700VA, 1000VA, 1500VA, and 2000VA, Rail Kit Bundled) | 2 năm | VND 9,400,000 | |
| GXT4-72VBATT (EXTENDED BATTERY CABINET for GXT4-3000RT230, Rail Kit Bundled) | 2 năm | VND 13,000,000 | |
| GXT4-240VBATT (EXTENDED BATTERY CABINET for GXT4-5000RT230/GXT4-6000RT230/GXT4-10000RT230, RMKIT18-32 Bundled) | 2 năm | VND 18,800,000 |
Thông số kỹ thuật :
– Công nghệ: On-line Double Conversion.
– có màn hình LCD hiển thị
– Điện áp vào: 220/230/240VAC 1-Phase, 2Wire
– Tần số nguồn vào: 45-70Hz
– Điện áp ra: 220/230/240 (1-phase)
– Phần mềm: quản lý năng lượng và Auto shutdown
– Kiểu dáng: Rack 2U hoặc Tower
– Cổng giao diện: USB/Intellislot (Dry Contact/SNMP Card/Modbus Card/RS485 Card)
* Có khả năng đấu nối tối đa 4 (3+1) UPS theo dạng module để tăng công suất
* Có khả năng gắn thêm cabinet acqui để tăng thời gian lưu điện
Ghi chú : Loại (Long Back-up) chuyên dùng để thiết kế tăng thời gian lưu điện theo yêu cầu của khách hàng.

| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VND) |
| 01201745 . 5KVA/5KW | 2 năm | Liên hệ |
| 01201734 . 5KVA/5KW | 2 năm | Liên hệ |
| 01201747 . 6000VA / 6kW | 2 năm | Liên hệ |
| 01201736 . 6000VA / 6kW | 2 năm | Liên hệ |
| 02100015 (Single unit PDU for Liebert ITA2 5/6/10KVA (8x C13 + 2 x C19), 2U) | 2 năm | Liên hệ |
| 02010011 (Service Bypass Panel for ITA2 5/6kVA (4x C13 + 2x C19), 2U) | 2 năm | Liên hệ |
| 02010012 (1+1 Parallel POD for Liebert ITA2 5/6KVA (4x C13 + 2x C19), 2U) | 2 năm | Liên hệ |
| 04118941 (Parallel communication cable kit for Liebert ITA 5/6/10KVA, 2pcs required for 1+1, 3pcs for 2+1, and 3pcs for 3+1) | 2 năm | Liên hệ |
| 04112408 (Battery connection cable for Liebert ITA2 5/6/10KVA LB model to p/n: 02010024 external battery cabinet) | 2 năm | Liên hệ |
| 04112793 (Battery cable between ITA 5/6K UPS and ITA2 Battery Cabinet p/n: 02010024) | 2 năm | Liên hệ |
| 04112890 (Battery cable between ITA2 5/6K UPS and ITA Battery Cabinet p/n: 02351253) | 2 năm | Liên hệ |
Thông số kỹ thuật :
Công nghệ: On-line Double Conversion.
– Công suất: 10000VA/10kW
– Có màn hình LCD hiển thị
– Điện áp vào: 1 phase (240VAC) hoặc 3 phase (400V) tuỳ chỉnh.
– Tần số nguồn vào: 45-55Hz
– Điện áp ra: 230 VAC (1 phase)
– Phần mềm: quản lý năng lượng và Auto shutdown
– Kiểu dáng: Rack hoặc Tower
– Cổng giao diện: USB/Intellislot (Dry Contact/SNMP
Card/Modbus Card/RS485 Card)
* Có khả năng đấu nối tối đa 2 (1+1) UPS theo dạng module để tăng công suất
* Có khả năng gắn thêm battery để tăng thời gian lưu điện
Ghi chú : Dòng UPS này (Long Back-up) chuyên dùng để thiết kế thời gian lưu điện theo yêu cầu của khách hàng.
| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VND) |
| 01201749. 10000VA/ 10kW | 2 năm | Liên hệ |
| 01201737. 10000VA/ 10kW (Long Back-up) | 2 năm | Liên hệ |
| 02100015 (Single unit PDU for Liebert ITA2 5/6/10KVA (8x C13 + 2 x C19), 2U) | 2 năm | Liên hệ |
| 02010013 (Service Bypass Panel for ITA2 10kVA (4x C13 + 2x C19), 2U) | 2 năm | Liên hệ |
| 02010014 (1+1 1PH Input Parallel POD for Liebert ITA2 10KVA (8x C13 + 3x C19), 3U) | 2 năm | Liên hệ |
| 04112408 (Battery connection cable for Liebert ITA2 5/6/10KVA LB model to p/n: 02010024 external battery cabinet) | 2 năm | Liên hệ |
Thông số kỹ thuật :
– Công nghệ: On-line Double Conversion.
– Điện áp vào/ra: 3 pha 380/400/415VAC,4Wire
– Tần số nguồn vào: 50/60 Hz
– Phần mềm: quản lý năng lượng và Auto shutdown
– Kiểu dáng: Rack hoặc Tower
– Cổng giao diện: USB/Intellislot (Dry Contact/SNMP Card/Modbus Card/RS485 Card)
* Có khả năng đấu nối tối đa 4 (3+1) UPS theo dạng module để tăng công suất
* Có khả năng gắn thêm battery để tăng thời gian lưu điện
| MÃ SP | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VND) |
| 01201751. 16000VA / 16000W (Standard) | 2 năm | Liên hệ |
| 01201739. 16000VA / 16000W (Long Back-up) | Liên hệ | |
| 01201753. 20000VA / 20000W (Standard) | Liên hệ | |
| 01201740 20000VA / 20000W (Long Back-up) | Liên hệ | |
| 02010016 (Service Bypass Panel for ITA2 16/20kVA, 3U) | 2 năm | Liên hệ |
| 02010017 (1+1 3PH Input Parallel POD for Liebert ITA2 16/20KVA, 6U) | 2 năm | Liên hệ |
| 02010024 (External battery cabinet for Liebert ITA2, 2U) | 2 năm | Liên hệ |
| 02351817 (SIC card for SNMP/WEB Management for Liebert ITA2) | 2 năm | Liên hệ |
| 02311887 (RDU-SIC G2 card for SNMP/Web and devices monitoring for ITA2) | 2 năm | Liên hệ |
| 02311720 (Temperature and Humidity Sensor for RDU-SIC) | 2 năm | Liên hệ |
| 02311725 (Temperature Sensor for RDU-SIC) | 2 năm | Liên hệ |
| 02358960 (Adjustable rail kit for Liebert ITA2) | 2 năm | Liên hệ |
| 02354066 (MODBUS card for Liebert ITA 16/20KVA) | 2 năm | Liên hệ |
| 02351786 (RS-RS232 to RS-485 Kit for Liebert ITA2) | 2 năm | Liên hệ |
| 02010018 (Seismic kit) | 2 năm | Liên hệ |
| 04112491 (ITA2 parallel cable 1m long, 2 pcs requiured for 1+1) | 2 năm | Liên hệ |
| 04112730 (ITA2 parallel cable 3m long, 2 pcs required for 1+1) | 2 năm | Liên hệ |